DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27,42 | 25,86 | 26,01 | 30,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,33 | 15,37 | 16,25 | 17,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,80 | 0,78 | 0,74 | 0,75 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,24 | 2,14 | 2,16 | 2,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 14.729,65 | 15.805,81 | 17.610,40 | 19.506,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,11 | 7,31 | 11,42 | 10,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,07 | 45,96 | 47,22 | 49,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,40 | 22,03 | 22,05 | 24,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,37 | 87,22 | 92,39 | 92,64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,15 | 80,00 | 79,75 | 79,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 33,64 | 33,41 | 37,62 | 40,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,09 | 35,26 | 47,65 | 62,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 76,70 | 45,97 | 60,53 | 80,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 250,26 | 265,75 | 316,23 | 316,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -327,40 | 479,63 | 2.257,05 | 2.253,08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,97 | 1,04 | 1,17 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 0,95 | 1,07 | 1,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,43 | 0,36 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,28 | 1,18 | 1,19 | 1,29 |