DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29,15 | 27,42 | 25,86 | 26,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,10 | 15,33 | 15,37 | 16,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,80 | 0,78 | 0,74 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,20 | 2,24 | 2,14 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 12.686,42 | 14.729,65 | 15.805,81 | 17.610,40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,64 | 16,11 | 7,31 | 11,42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,99 | 49,07 | 45,96 | 47,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 24,48 | 21,40 | 22,03 | 22,05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,12 | 89,37 | 87,22 | 92,39 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,15 | 80,00 | 79,75 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,78 | 33,64 | 33,41 | 37,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 41,17 | 56,09 | 35,26 | 55,91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 76,36 | 76,70 | 45,97 | 71,01 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 393,36 | 250,26 | 265,75 | 316,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -295,83 | -327,40 | 479,63 | 2.257,05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 0,97 | 1,04 | 1,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,92 | 0,83 | 0,95 | 1,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,45 | 0,43 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,25 | 1,28 | 1,18 | 1,19 |