DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.49 | 0.25 | 9.20 | 4.91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.32 | 0.24 | 10.68 | 6.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.75 | 0.67 | 0.54 | 0.37 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.07 | 1.51 | 1.60 | 1.93 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 229.21 | 150.09 | 140.10 | 119.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -31.79 | -34.52 | -6.66 | -14.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.75 | 19.45 | 18.44 | 23.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.35 | 3.49 | 13.91 | 11.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88.52 | 14.06 | 95.09 | 77.19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.83 | 49.71 | 80.74 | 81.35 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 74.80 | 33.11 | 91.09 | 196.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 187.63 | 154.86 | 141.50 | 169.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 43.39 | 24.64 | 58.67 | 50.10 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 351.15 | 372.78 | 496.01 | 861.80 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 63.85 | 78.38 | 93.18 | 124.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.41 | 2.05 | 1.96 | 1.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.83 | 1.36 | 1.49 | 1.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.31 | 0.27 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.07 | 0.51 | 0.60 | 0.93 |