Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 194.970 220.515 153.290 190.386 281.497
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.063 3.140 30.270 109.515 119.311
1. Tiền 22.063 3.140 30.270 109.515 119.311
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40.000 80.000 58.000 0 54.895
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.000 80.000 58.000 0 54.895
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37.054 46.971 13.614 34.963 64.221
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35.171 31.439 29.795 52.043 48.499
2. Trả trước cho người bán 8.001 3.303 2.716 765 34.202
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 277 12.500 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.040 1.642 1.658 1.986 1.352
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.435 -1.913 -20.555 -19.832 -19.832
IV. Tổng hàng tồn kho 85.618 81.899 44.697 38.183 36.722
1. Hàng tồn kho 90.084 86.310 51.294 44.299 42.428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.465 -4.411 -6.597 -6.116 -5.705
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.235 8.504 6.708 7.724 6.347
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 506 1.188 169 125 212
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.729 6.174 6.539 7.596 6.132
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.142 0 3 4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 96.718 84.410 69.849 70.019 45.068
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52.666 52.897 38.147 23.766 12.203
1. Tài sản cố định hữu hình 50.452 50.709 35.985 21.630 10.067
- Nguyên giá 137.173 151.796 151.453 151.030 151.667
- Giá trị hao mòn lũy kế -86.721 -101.087 -115.468 -129.400 -141.600
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.214 2.188 2.162 2.136 2.136
- Nguyên giá 2.266 2.266 2.266 2.266 2.266
- Giá trị hao mòn lũy kế -52 -78 -104 -130 -130
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.049 1.493 1.480 3.088 2.756
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.049 1.493 1.480 3.088 2.756
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30.003 30.003 30.003 43.003 30.003
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30.003 30.003 30.003 30.003 30.003
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 13.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 18 219 161 106
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 18 219 161 106
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 291.688 304.925 223.139 260.404 326.566
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 162.699 157.582 75.430 97.732 157.067
I. Nợ ngắn hạn 161.779 156.662 74.905 97.208 156.542
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 73.960 86.668 37.454 51.826 115.501
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22.705 19.959 8.161 18.367 12.558
4. Người mua trả tiền trước 2.750 3.806 4.271 1.746 2.609
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.885 5.798 370 1.085 1.559
6. Phải trả người lao động 22.145 13.066 17.317 10.027 10.048
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 50 944 73 406 366
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.283 4.069 2.324 6.159 6.159
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 25.976 22.326 4.913 7.570 7.720
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25 25 22 22 22
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 920 920 524 524 524
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 920 920 524 524 524
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 128.989 147.343 147.709 162.672 169.499
I. Vốn chủ sở hữu 128.989 147.343 147.709 162.672 169.499
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.756 6.756 6.756 6.756 6.756
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 92.233 110.587 110.953 125.916 132.743
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 59.255 89.233 110.587 110.953 124.416
- LNST chưa phân phối kỳ này 32.979 21.354 366 14.963 8.327
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 291.688 304.925 223.139 260.404 326.566