DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.35 | 19.38 | 34.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.75 | 37.62 | 63.43 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | |||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 20.53 | 28.51 | 12.92 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1.00 | 0.89 | 0.77 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 9.10 | 3.54 | 4.65 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.02 | 0.02 | 0.11 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -4.82 | -10.01 | -9.89 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |