TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3.202.938
|
9.254.467
|
5.087.806
|
8.045.915
|
9.580.162
|
I. Tài sản tài chính
|
3.198.995
|
9.248.985
|
5.081.039
|
8.041.274
|
9.574.611
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
206.365
|
1.868.837
|
262.795
|
1.253.357
|
565.565
|
1.1. Tiền
|
96.365
|
1.798.837
|
112.795
|
415.357
|
155.685
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
110.000
|
70.000
|
150.000
|
838.000
|
409.879
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
508.641
|
1.104.400
|
1.071.588
|
1.349.313
|
1.914.035
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
2.478.957
|
6.254.439
|
3.735.574
|
5.394.080
|
7.068.146
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-10.886
|
-10.886
|
-10.886
|
-10.886
|
-10.886
|
7. Các khoản phải thu
|
9.295
|
24.658
|
18.273
|
48.275
|
32.364
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
9.295
|
24.658
|
18.273
|
48.275
|
32.364
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
399
|
710
|
118
|
228
|
73
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
8.895
|
23.948
|
18.155
|
48.047
|
32.291
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
0
|
1
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
2.390
|
4.308
|
1.451
|
2.855
|
2.258
|
10. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
4.311
|
3.353
|
2.362
|
4.437
|
3.302
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-79
|
-125
|
-118
|
-158
|
-173
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
3.943
|
5.482
|
6.767
|
4.641
|
5.551
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1.413
|
2.503
|
2.835
|
1.375
|
1.335
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.308
|
1.864
|
2.837
|
2.171
|
3.143
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
109
|
9
|
9
|
50
|
81
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.113
|
1.107
|
1.087
|
1.045
|
992
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
192.785
|
201.493
|
200.190
|
188.768
|
179.399
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
161.252
|
169.184
|
166.699
|
155.492
|
142.597
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
141.868
|
150.215
|
148.136
|
137.156
|
122.365
|
- Nguyên giá
|
223.309
|
245.670
|
257.956
|
258.195
|
262.174
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81.441
|
-95.455
|
-109.820
|
-121.039
|
-139.809
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19.384
|
18.969
|
18.563
|
18.336
|
20.231
|
- Nguyên giá
|
44.505
|
44.505
|
43.394
|
42.879
|
44.913
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.121
|
-25.536
|
-24.830
|
-24.543
|
-24.682
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
31.533
|
32.309
|
33.491
|
33.276
|
36.803
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
855
|
855
|
1.176
|
1.181
|
1.221
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
640
|
1.395
|
2.302
|
2.060
|
5.526
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
30.039
|
30.059
|
30.013
|
30.035
|
30.055
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.395.723
|
9.455.959
|
5.287.996
|
8.234.683
|
9.759.561
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.193.557
|
6.473.316
|
1.939.967
|
4.590.747
|
5.641.592
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1.193.557
|
6.473.316
|
1.939.967
|
4.590.747
|
5.641.592
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
597.000
|
978.000
|
1.308.000
|
3.148.102
|
5.475.934
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
597.000
|
978.000
|
1.308.000
|
3.148.102
|
5.475.934
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
7.371
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
435
|
4.018
|
1.139
|
442
|
971
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1.885
|
2.619
|
5.312
|
4.107
|
4.079
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27.228
|
75.304
|
43.043
|
32.534
|
30.682
|
11. Phải trả người lao động
|
12.594
|
27.302
|
18.322
|
20.687
|
21.214
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1.182
|
1.485
|
1.572
|
1.748
|
2.032
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.332
|
15.172
|
11.149
|
11.635
|
9.247
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
525.992
|
5.356.136
|
507.862
|
1.306.140
|
6.243
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.908
|
13.280
|
43.568
|
65.353
|
83.820
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.202.166
|
2.982.644
|
3.348.030
|
3.643.936
|
4.117.969
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.202.166
|
2.982.644
|
3.348.030
|
3.643.936
|
4.117.969
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.404.111
|
1.475.581
|
1.950.682
|
2.145.733
|
3.059.276
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.322.673
|
1.475.673
|
1.950.600
|
2.145.650
|
3.059.194
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.322.673
|
1.475.673
|
1.950.600
|
2.145.650
|
3.059.194
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
81.444
|
163
|
83
|
83
|
83
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-6
|
-255
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
79.359
|
89.368
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
79.357
|
89.366
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
639.340
|
1.328.328
|
1.397.347
|
1.498.203
|
1.058.693
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
395.338
|
828.650
|
1.094.260
|
1.163.210
|
573.194
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
244.002
|
499.678
|
303.087
|
334.993
|
485.499
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.395.723
|
9.455.959
|
5.287.996
|
8.234.683
|
9.759.561
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|