単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 9,254,467 5,087,806 8,045,915 9,580,162 13,750,839
I. Tài sản tài chính 9,248,985 5,081,039 8,041,274 9,574,611 13,746,420
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,868,837 262,795 1,253,357 565,565 2,913,631
1.1. Tiền 1,798,837 112,795 415,357 155,685 1,563,631
1.2. Các khoản tương đương tiền 70,000 150,000 838,000 409,879 1,350,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,104,400 1,071,588 1,349,313 1,914,035 2,508,787
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 6,254,439 3,735,574 5,394,080 7,068,146 8,248,146
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -10,886 -10,886 -10,886 -10,886 -10,886
7. Các khoản phải thu 24,658 18,273 48,275 32,364 82,695
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 24,658 18,273 48,275 32,364 82,695
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 710 118 228 73 305
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 23,948 18,155 48,047 32,291 82,390
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 4,308 1,451 2,855 2,258 2,016
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 3,353 2,362 4,437 3,302 2,231
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -125 -118 -158 -173 -199
II.Tài sản ngắn hạn khác 5,482 6,767 4,641 5,551 4,419
1. Tạm ứng
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 2,503 2,835 1,375 1,335 1,032
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,864 2,837 2,171 3,143 2,396
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 9 9 50 81 9
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,107 1,087 1,045 992 981
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 201,493 200,190 188,768 179,399 168,842
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 169,184 166,699 155,492 142,597 132,797
1. Tài sản cố định hữu hình 150,215 148,136 137,156 122,365 113,104
- Nguyên giá 245,670 257,956 258,195 262,174 263,838
- Giá trị hao mòn lũy kế -95,455 -109,820 -121,039 -139,809 -150,734
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 18,969 18,563 18,336 20,231 19,693
- Nguyên giá 44,505 43,394 42,879 44,913 44,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,536 -24,830 -24,543 -24,682 -25,220
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 32,309 33,491 33,276 36,803 36,045
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 855 1,176 1,181 1,221 923
2. Chi phí trả trước dài hạn 1,395 2,302 2,060 5,526 5,047
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 30,059 30,013 30,035 30,055 30,075
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,455,959 5,287,996 8,234,683 9,759,561 13,919,681
C. NỢ PHẢI TRẢ 6,473,316 1,939,967 4,590,747 5,641,592 9,499,715
I. Nợ phải trả ngắn hạn 6,473,316 1,939,967 4,590,747 5,641,592 9,499,715
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 978,000 1,308,000 3,148,102 5,475,934 8,758,100
1.1. Vay ngắn hạn 978,000 1,308,000 3,148,102 5,475,934 8,758,100
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 7,371 9,814
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 4,018 1,139 442 971 1,224
9. Người mua trả tiền trước 2,619 5,312 4,107 4,079 4,719
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75,304 43,043 32,534 30,682 73,436
11. Phải trả người lao động 27,302 18,322 20,687 21,214 21,342
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 1,485 1,572 1,748 2,032 2,135
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 15,172 11,149 11,635 9,247 21,499
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 5,356,136 507,862 1,306,140 6,243 506,594
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,280 43,568 65,353 83,820 100,852
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,982,644 3,348,030 3,643,936 4,117,969 4,419,966
I. Vốn chủ sở hữu 2,982,644 3,348,030 3,643,936 4,117,969 4,419,966
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,475,581 1,950,682 2,145,733 3,059,276 3,465,063
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,475,673 1,950,600 2,145,650 3,059,194 3,464,980
a. Cổ phiếu phổ thông 1,475,673 1,950,600 2,145,650 3,059,194 3,464,980
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 163 83 83 83 83
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -255
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 89,368
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 89,366
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 1,328,328 1,397,347 1,498,203 1,058,693 954,904
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 828,650 1,094,260 1,163,210 573,194 576,016
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 499,678 303,087 334,993 485,499 378,888
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 9,455,959 5,287,996 8,234,683 9,759,561 13,919,681
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm