|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
9,254,467
|
5,087,806
|
8,045,915
|
9,580,162
|
13,750,839
|
|
I. Tài sản tài chính
|
9,248,985
|
5,081,039
|
8,041,274
|
9,574,611
|
13,746,420
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,868,837
|
262,795
|
1,253,357
|
565,565
|
2,913,631
|
|
1.1. Tiền
|
1,798,837
|
112,795
|
415,357
|
155,685
|
1,563,631
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
70,000
|
150,000
|
838,000
|
409,879
|
1,350,000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,104,400
|
1,071,588
|
1,349,313
|
1,914,035
|
2,508,787
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
6,254,439
|
3,735,574
|
5,394,080
|
7,068,146
|
8,248,146
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-10,886
|
-10,886
|
-10,886
|
-10,886
|
-10,886
|
|
7. Các khoản phải thu
|
24,658
|
18,273
|
48,275
|
32,364
|
82,695
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
24,658
|
18,273
|
48,275
|
32,364
|
82,695
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
710
|
118
|
228
|
73
|
305
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
23,948
|
18,155
|
48,047
|
32,291
|
82,390
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
0
|
1
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
4,308
|
1,451
|
2,855
|
2,258
|
2,016
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
3,353
|
2,362
|
4,437
|
3,302
|
2,231
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-125
|
-118
|
-158
|
-173
|
-199
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
5,482
|
6,767
|
4,641
|
5,551
|
4,419
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
2,503
|
2,835
|
1,375
|
1,335
|
1,032
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,864
|
2,837
|
2,171
|
3,143
|
2,396
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
9
|
9
|
50
|
81
|
9
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,107
|
1,087
|
1,045
|
992
|
981
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
201,493
|
200,190
|
188,768
|
179,399
|
168,842
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
169,184
|
166,699
|
155,492
|
142,597
|
132,797
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
150,215
|
148,136
|
137,156
|
122,365
|
113,104
|
|
- Nguyên giá
|
245,670
|
257,956
|
258,195
|
262,174
|
263,838
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95,455
|
-109,820
|
-121,039
|
-139,809
|
-150,734
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18,969
|
18,563
|
18,336
|
20,231
|
19,693
|
|
- Nguyên giá
|
44,505
|
43,394
|
42,879
|
44,913
|
44,913
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,536
|
-24,830
|
-24,543
|
-24,682
|
-25,220
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
32,309
|
33,491
|
33,276
|
36,803
|
36,045
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
855
|
1,176
|
1,181
|
1,221
|
923
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,395
|
2,302
|
2,060
|
5,526
|
5,047
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
30,059
|
30,013
|
30,035
|
30,055
|
30,075
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,455,959
|
5,287,996
|
8,234,683
|
9,759,561
|
13,919,681
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,473,316
|
1,939,967
|
4,590,747
|
5,641,592
|
9,499,715
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
6,473,316
|
1,939,967
|
4,590,747
|
5,641,592
|
9,499,715
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
978,000
|
1,308,000
|
3,148,102
|
5,475,934
|
8,758,100
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
978,000
|
1,308,000
|
3,148,102
|
5,475,934
|
8,758,100
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
7,371
|
9,814
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,018
|
1,139
|
442
|
971
|
1,224
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
2,619
|
5,312
|
4,107
|
4,079
|
4,719
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
75,304
|
43,043
|
32,534
|
30,682
|
73,436
|
|
11. Phải trả người lao động
|
27,302
|
18,322
|
20,687
|
21,214
|
21,342
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1,485
|
1,572
|
1,748
|
2,032
|
2,135
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15,172
|
11,149
|
11,635
|
9,247
|
21,499
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
5,356,136
|
507,862
|
1,306,140
|
6,243
|
506,594
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,280
|
43,568
|
65,353
|
83,820
|
100,852
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,982,644
|
3,348,030
|
3,643,936
|
4,117,969
|
4,419,966
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,982,644
|
3,348,030
|
3,643,936
|
4,117,969
|
4,419,966
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,475,581
|
1,950,682
|
2,145,733
|
3,059,276
|
3,465,063
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,475,673
|
1,950,600
|
2,145,650
|
3,059,194
|
3,464,980
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,475,673
|
1,950,600
|
2,145,650
|
3,059,194
|
3,464,980
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
163
|
83
|
83
|
83
|
83
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-255
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
89,368
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
89,366
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1,328,328
|
1,397,347
|
1,498,203
|
1,058,693
|
954,904
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
828,650
|
1,094,260
|
1,163,210
|
573,194
|
576,016
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
499,678
|
303,087
|
334,993
|
485,499
|
378,888
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
9,455,959
|
5,287,996
|
8,234,683
|
9,759,561
|
13,919,681
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|