|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
981,382
|
441,530
|
541,945
|
663,173
|
510,694
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-577
|
22,853
|
-9,965
|
34,859
|
-34,619
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,430
|
17,067
|
19,920
|
19,146
|
15,528
|
|
- Các khoản dự phòng
|
46
|
-7
|
40
|
15
|
26
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
0
|
|
-33
|
-57
|
-74
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-15,053
|
5,794
|
-29,892
|
15,755
|
-50,099
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-36
|
-30
|
1
|
-2
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-36
|
-30
|
1
|
-2
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-255,640
|
196,620
|
-31,907
|
-150,503
|
106,611
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-255,640
|
196,620
|
-31,907
|
-150,503
|
106,611
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-4,116,655
|
2,354,755
|
-1,902,865
|
-2,088,243
|
-1,881,060
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-340,083
|
-163,778
|
-245,820
|
-414,217
|
-701,363
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-3,775,482
|
2,518,865
|
-1,658,506
|
-1,674,066
|
-1,180,000
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1,090
|
-332
|
1,460
|
40
|
303
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,740,998
|
-5,043,009
|
659,314
|
-1,417,083
|
422,340
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-310
|
591
|
-110
|
155
|
-232
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-1,918
|
2,858
|
-1,405
|
597
|
242
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
964
|
1,011
|
-2,034
|
1,188
|
1,082
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
3,583
|
-2,879
|
-697
|
529
|
253
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17,182
|
-7,623
|
-9,911
|
2,174
|
3,072
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
4,831,038
|
-4,845,211
|
796,925
|
-1,300,276
|
500,327
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-104,514
|
-147,943
|
-97,625
|
-99,882
|
-74,257
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
21,955
|
152
|
3,950
|
6,045
|
17,014
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-26,983
|
-43,966
|
-29,779
|
-27,615
|
-25,161
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,349,472
|
-2,027,280
|
-743,477
|
-2,957,799
|
-876,035
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-22,362
|
-14,582
|
-8,713
|
-6,251
|
-5,745
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
33
|
57
|
92
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22,362
|
-14,582
|
-8,680
|
-6,193
|
-5,653
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
21,204
|
180,103
|
|
55,300
|
99,884
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
-548
|
-129
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
4,903,000
|
6,916,000
|
8,347,280
|
14,160,228
|
20,739,390
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
4,903,000
|
6,916,000
|
8,347,280
|
14,160,228
|
20,739,390
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,522,000
|
-6,586,000
|
-6,507,178
|
-11,832,396
|
-17,457,223
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-4,522,000
|
-6,586,000
|
-6,507,178
|
-11,832,396
|
-17,457,223
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-66,295
|
-74,154
|
-97,382
|
-106,932
|
-152,296
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
335,361
|
435,820
|
1,742,720
|
2,276,199
|
3,229,754
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
1,662,471
|
-1,606,042
|
990,562
|
-687,793
|
2,348,066
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
206,365
|
1,868,837
|
262,795
|
1,253,357
|
565,565
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
96,365
|
1,798,837
|
112,795
|
415,357
|
155,685
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
1,798,837
|
112,795
|
415,357
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
110,000
|
70,000
|
150,000
|
838,000
|
409,879
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
1,868,837
|
262,795
|
1,253,357
|
565,565
|
2,913,631
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
1,798,837
|
112,795
|
415,357
|
155,685
|
1,563,631
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
1,798,837
|
112,795
|
415,357
|
155,685
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
70,000
|
150,000
|
838,000
|
409,879
|
1,350,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|