DUPONT
| Đơn vị | 2020 | 2021 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,87 | 10,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,11 | 28,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,74 | 1,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2020 | 2021 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 26.001,10 | 9.940,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,06 | -61,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,56 | 20,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,18 | 31,87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,03 | 92,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,23 | 97,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2020 | 2021 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 79,95 | 185,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 46,70 | 106,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,69 | 58,21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 226,01 | 518,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2020 | 2021 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9.773,37 | 9.093,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,54 | 2,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,12 | 2,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,97 | 0,87 |