DUPONT
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,55 | 4,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,64 | 9,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,47 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12.712,65 | 14.308,45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,08 | 12,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,97 | 30,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,23 | 18,44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,19 | 76,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67,61 | 68,41 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 86,11 | 68,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 193,89 | 325,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 72,68 | 72,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 347,50 | 520,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.921,06 | 8.142,81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,78 | 0,99 |