DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,94 | 5,33 | 7,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -14,23 | -1.527,46 | -3.700,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,38 | 0,01 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,30 | -0,25 | -0,47 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 27,50 | 0,24 | 0,14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -46,86 | -99,12 | -41,06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,85 | -510,29 | -755,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4,56 | -770,08 | -2.289,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 311,80 | 198,35 | 161,61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 0,57 | 679,89 | 187,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,41 | 14,39 | 1.436,32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,16 | 109,20 | 1.282,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 12,87 | 942,24 | 13.668,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -44,97 | -47,81 | -52,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,08 | 0,05 | 0,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,86 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,30 | -1,25 | -1,47 |