DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.67 | 1.40 | 1.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.78 | 8.76 | 10.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.15 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.07 | 1.09 | 1.09 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 38.37 | 39.96 | 41.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.82 | 4.14 | 2.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.42 | 44.52 | 47.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.98 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.70 | 87.82 | 88.19 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 16.67 | 20.32 | 17.55 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 12.04 | 11.23 | 11.23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.88 | 16.08 | 13.35 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 151.79 | 174.98 | 189.32 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 48.00 | 55.63 | 64.06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.03 | 3.65 | 4.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.87 | 3.52 | 3.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.76 | 0.72 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.07 | 0.09 | 0.09 |