DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,67 | 0,91 | 0,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,36 | 5,79 | 7,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,14 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,10 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 41,05 | 40,00 | 45,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,73 | -2,57 | 14,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,49 | 47,19 | 49,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,19 | 83,76 | 83,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,55 | 21,60 | 233,45 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11,23 | 11,50 | 7,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,35 | 23,76 | 20,41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 189,32 | 207,62 | 336,27 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,06 | 66,71 | 145,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,04 | 3,75 | 7,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,91 | 1,79 | 6,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,68 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,10 | 0,07 |