DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.40 | 1.67 | 0.91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.76 | 10.36 | 5.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.15 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.09 | 1.09 | 1.10 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 39.96 | 41.05 | 40.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.14 | 2.73 | -2.57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.52 | 47.49 | 47.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.98 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.82 | 88.19 | 83.76 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 20.32 | 17.55 | 21.60 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 11.23 | 11.23 | 11.50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 16.08 | 13.35 | 23.76 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 174.98 | 189.32 | 207.62 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 55.63 | 64.06 | 66.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.65 | 4.04 | 3.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.52 | 3.91 | 1.79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.72 | 0.69 | 0.68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.09 | 0.09 | 0.10 |