DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,57 | 6,94 | 6,85 | 6,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,05 | 9,89 | 9,65 | 10,19 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,65 | 0,66 | 0,64 | 0,61 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,06 | 1,10 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 162,66 | 168,33 | 172,27 | 159,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,97 | 3,49 | 2,34 | -7,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,46 | 36,28 | 40,40 | 40,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,15 | 10,98 | 10,79 | 11,35 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,38 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,75 | 90,08 | 89,45 | 89,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,60 | 92,40 | 26,69 | 40,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,50 | 10,91 | 11,00 | 11,17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,47 | 14,92 | 19,74 | 15,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 85,14 | 167,25 | 126,01 | 123,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,71 | 61,54 | 35,34 | 34,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,97 | 4,95 | 2,46 | 2,77 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,95 | 4,63 | 2,32 | 2,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,85 | 0,70 | 0,78 | 0,79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,06 | 0,10 | 0,08 |