DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.94 | 6.85 | 6.70 | 5.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.89 | 9.65 | 10.19 | 9.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.66 | 0.64 | 0.61 | 0.56 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.06 | 1.10 | 1.08 | 1.09 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 168.33 | 172.27 | 159.34 | 155.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.49 | 2.34 | -7.51 | -2.11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.28 | 40.40 | 40.83 | 43.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.98 | 10.79 | 11.35 | 10.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.08 | 89.45 | 89.76 | 88.39 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 92.40 | 26.69 | 40.96 | 18.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.91 | 11.00 | 9.48 | 11.10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.92 | 19.74 | 13.03 | 13.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 167.25 | 126.01 | 123.85 | 199.30 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 61.54 | 35.34 | 34.53 | 64.06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.95 | 2.46 | 2.77 | 4.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.63 | 2.32 | 2.63 | 3.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.70 | 0.78 | 0.79 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.06 | 0.10 | 0.08 | 0.09 |