DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,68 | 10,00 | 6,06 | 7,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,25 | 13,96 | 8,18 | 9,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,83 | 0,54 | 0,58 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,32 | 1,27 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 370,12 | 247,44 | 255,20 | 270,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,48 | -33,15 | 3,14 | 6,13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,09 | 26,43 | 22,92 | 26,07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,00 | 18,42 | 10,65 | 12,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,77 | 95,22 | 96,56 | 93,94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,72 | 79,57 | 79,55 | 80,34 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 47,51 | 61,48 | 84,40 | 95,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 194,87 | 365,91 | 312,06 | 197,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,11 | 16,36 | 28,42 | 9,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 336,82 | 514,13 | 491,29 | 494,90 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 230,14 | 240,48 | 251,83 | 260,07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,07 | 3,23 | 3,75 | 3,43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,01 | 1,77 | 2,16 | 2,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,23 | 0,22 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,32 | 0,27 | 0,31 |