DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.30 | 5.61 | 8.00 | 9.14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.95 | 15.26 | 19.44 | 21.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.28 | 0.31 | 0.34 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.36 | 1.30 | 1.31 | 1.26 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 25,315.20 | 22,079.89 | 26,254.33 | 29,367.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3.93 | -12.78 | 18.91 | 11.86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.53 | 21.51 | 26.31 | 29.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24.64 | 20.68 | 23.90 | 26.51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.96 | 90.31 | 94.27 | 96.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.63 | 81.72 | 86.27 | 82.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 39.39 | 42.09 | 35.30 | 32.16 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 80.55 | 71.36 | 82.52 | 139.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.51 | 19.62 | 18.68 | 20.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 337.33 | 394.13 | 384.69 | 409.67 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 13,027.82 | 14,189.71 | 16,076.22 | 21,608.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.26 | 2.47 | 2.39 | 2.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.77 | 2.02 | 1.92 | 2.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.70 | 0.69 | 0.67 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.43 | 0.38 | 0.39 | 0.35 |