DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,61 | 1,79 | 3,75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,52 | 14,53 | 25,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,10 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,25 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.622,18 | 7.715,77 | 9.300,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,80 | 66,93 | 20,54 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,37 | 20,68 | 33,07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27,36 | 17,99 | 30,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,56 | 94,14 | 96,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,04 | 85,79 | 88,59 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,76 | 28,40 | 24,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 98,18 | 53,02 | 72,90 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,72 | 16,18 | 16,35 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 463,41 | 300,97 | 272,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15.989,08 | 17.494,54 | 15.813,01 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,14 | 3,20 | 2,33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,52 | 2,68 | 1,87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,67 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,33 | 0,39 |