DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.61 | 9.58 | 3.53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.60 | 1.47 | 1.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.00 | 1.80 | 1.19 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.86 | 3.61 | 2.92 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 504.79 | 469.76 | 261.09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 180.06 | -6.94 | -44.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.11 | 6.32 | 5.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.93 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.96 | 76.33 | 73.97 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 10.62 | 17.15 | 21.18 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.62 | 0.55 | 2.21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2.57 | 0.04 | 4.94 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 34.14 | 39.25 | 57.77 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2.06 | 13.58 | 21.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.01 | 1.07 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.95 | 1.05 | 1.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.25 | 0.23 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.86 | 2.61 | 1.92 |