DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.53 | 0.51 | 4.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.01 | 0.18 | 0.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.19 | 1.09 | 2.60 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.92 | 2.56 | 3.00 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 261.09 | 210.22 | 560.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -44.42 | -19.48 | 166.86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.31 | 6.44 | 6.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.23 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.97 | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 21.18 | 19.12 | 8.15 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.21 | 1.70 | 0.86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 4.94 | 0.11 | 0.98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 57.77 | 62.44 | 24.06 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 21.37 | 25.97 | 4.20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.15 | 1.22 | 1.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.09 | 1.16 | 0.98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.24 | 0.26 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.92 | 1.56 | 2.00 |