TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
91.798
|
79.276
|
138.872
|
162.572
|
165.660
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.327
|
12.663
|
3.715
|
8.835
|
8.259
|
1. Tiền
|
27.327
|
9.663
|
3.715
|
8.835
|
8.259
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
3.000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
53.000
|
55.000
|
110.000
|
135.000
|
140.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
53.000
|
55.000
|
110.000
|
135.000
|
140.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.715
|
7.981
|
18.877
|
16.693
|
4.478
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
30
|
3.632
|
1.252
|
718
|
807
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.274
|
2.405
|
15.967
|
13.721
|
1.955
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.441
|
1.974
|
1.688
|
2.284
|
1.745
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.871
|
3.414
|
4.114
|
312
|
2.539
|
1. Hàng tồn kho
|
4.871
|
3.414
|
4.114
|
312
|
2.539
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.884
|
218
|
2.166
|
1.732
|
10.384
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
622
|
106
|
72
|
293
|
7.534
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.262
|
0
|
1.672
|
1.440
|
2.851
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
113
|
422
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
68.778
|
48.452
|
35.512
|
33.952
|
49.732
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
21.706
|
18.347
|
16.291
|
14.710
|
14.087
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20.821
|
17.830
|
16.087
|
14.421
|
13.618
|
- Nguyên giá
|
50.291
|
49.971
|
49.873
|
50.178
|
52.283
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.470
|
-32.141
|
-33.786
|
-35.758
|
-38.665
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
885
|
517
|
204
|
290
|
469
|
- Nguyên giá
|
1.250
|
1.250
|
1.250
|
1.540
|
1.830
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-365
|
-733
|
-1.046
|
-1.250
|
-1.361
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39.572
|
22.605
|
11.722
|
11.742
|
28.146
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38.503
|
22.449
|
10.004
|
10.414
|
27.590
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.069
|
156
|
1.718
|
1.328
|
555
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
160.575
|
127.728
|
174.384
|
196.524
|
215.392
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
97.213
|
76.238
|
108.036
|
127.549
|
138.307
|
I. Nợ ngắn hạn
|
97.213
|
76.238
|
108.036
|
127.549
|
138.307
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.397
|
6.583
|
13.234
|
15.848
|
15.459
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.127
|
1.424
|
6.844
|
1.926
|
10.121
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.594
|
2.045
|
2.390
|
3.500
|
571
|
6. Phải trả người lao động
|
8.510
|
3.312
|
3.336
|
5.568
|
7.012
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.846
|
209
|
3.524
|
4.523
|
3.052
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
63.497
|
56.650
|
77.073
|
88.269
|
99.880
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.241
|
6.016
|
1.636
|
7.915
|
2.212
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
63.362
|
51.490
|
66.348
|
68.975
|
77.085
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
63.362
|
51.490
|
66.348
|
68.975
|
77.085
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
31.230
|
31.230
|
31.230
|
31.230
|
31.230
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.271
|
18.271
|
18.271
|
18.271
|
18.271
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.862
|
1.989
|
16.847
|
19.474
|
27.584
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.033
|
924
|
108
|
-5.356
|
8.823
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.828
|
1.065
|
16.739
|
24.831
|
18.761
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
160.575
|
127.728
|
174.384
|
196.524
|
215.392
|