Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 79.276 138.872 162.572 165.660 165.304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.663 3.715 8.835 8.259 11.331
1. Tiền 9.663 3.715 8.835 8.259 11.331
2. Các khoản tương đương tiền 3.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55.000 110.000 135.000 140.000 85.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 55.000 110.000 135.000 140.000 85.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.981 18.877 16.693 4.478 60.591
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.632 1.252 718 807 40.173
2. Trả trước cho người bán 2.405 15.967 13.721 1.955 19.412
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.974 1.688 2.284 1.745 1.006
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30 -30 -30 -30 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3.414 4.114 312 2.539 5.980
1. Hàng tồn kho 3.414 4.114 312 2.539 5.980
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 218 2.166 1.732 10.384 2.101
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 106 72 293 7.534 2.101
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.672 1.440 2.851 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 113 422 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 48.452 35.512 33.952 49.732 53.584
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18.347 16.291 14.710 14.087 13.678
1. Tài sản cố định hữu hình 17.830 16.087 14.421 13.618 13.403
- Nguyên giá 49.971 49.873 50.178 52.283 52.871
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.141 -33.786 -35.758 -38.665 -39.468
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 517 204 290 469 276
- Nguyên giá 1.250 1.250 1.540 1.830 1.830
- Giá trị hao mòn lũy kế -733 -1.046 -1.250 -1.361 -1.554
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.500 7.500 7.500 7.500 7.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.500 7.500 7.500 7.500 7.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22.605 11.722 11.742 28.146 32.406
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.449 10.004 10.414 27.590 32.406
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 156 1.718 1.328 555 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 127.728 174.384 196.524 215.392 218.888
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 76.238 108.036 127.549 138.307 143.932
I. Nợ ngắn hạn 76.238 108.036 127.549 138.307 143.932
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.583 13.234 15.848 15.459 13.350
4. Người mua trả tiền trước 1.424 6.844 1.926 10.121 6.445
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.045 2.390 3.500 571 2.446
6. Phải trả người lao động 3.312 3.336 5.568 7.012 6.103
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 209 3.524 4.523 3.052 1.266
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 56.650 77.073 88.269 99.880 109.534
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.016 1.636 7.915 2.212 4.788
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 51.490 66.348 68.975 77.085 74.956
I. Vốn chủ sở hữu 51.490 66.348 68.975 77.085 74.956
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.230 31.230 31.230 31.230 31.230
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.271 18.271 18.271 18.271 18.271
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.989 16.847 19.474 27.584 25.456
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 924 108 -5.356 8.823 12.587
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.065 16.739 24.831 18.761 12.868
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 127.728 174.384 196.524 215.392 218.888