Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 448,690 1,079,064 1,234,292 1,349,675 1,416,606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 210 392 724
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 448,690 1,079,064 1,234,082 1,349,283 1,415,881
4. Giá vốn hàng bán 425,977 999,779 1,142,485 1,246,140 1,333,763
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,712 79,285 91,597 103,143 82,118
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,276 3,229 8,936 6,650 5,821
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 18,422 38,535 48,273 66,433 115,965
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,873 27,089 24,968 20,992 23,849
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,306 16,891 27,293 22,368 -51,875
12. Thu nhập khác 6,288 2,800 3,312 1,563 68,660
13. Chi phí khác 4 547 293 5 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6,284 2,253 3,019 1,558 68,654
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,978 19,143 30,312 23,927 16,779
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5,155 4,389 3,475 3,356
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,069 -1,193 1,718 1,328 555
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,069 3,962 6,107 4,802 3,911
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 909 15,181 24,205 19,124 12,868
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 909 15,181 24,205 19,124 12,868