|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
448,690
|
1,079,064
|
1,234,292
|
1,349,675
|
1,416,606
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
210
|
392
|
724
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
448,690
|
1,079,064
|
1,234,082
|
1,349,283
|
1,415,881
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
425,977
|
999,779
|
1,142,485
|
1,246,140
|
1,333,763
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,712
|
79,285
|
91,597
|
103,143
|
82,118
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,276
|
3,229
|
8,936
|
6,650
|
5,821
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,422
|
38,535
|
48,273
|
66,433
|
115,965
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,873
|
27,089
|
24,968
|
20,992
|
23,849
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,306
|
16,891
|
27,293
|
22,368
|
-51,875
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,288
|
2,800
|
3,312
|
1,563
|
68,660
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
547
|
293
|
5
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,284
|
2,253
|
3,019
|
1,558
|
68,654
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,978
|
19,143
|
30,312
|
23,927
|
16,779
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
5,155
|
4,389
|
3,475
|
3,356
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,069
|
-1,193
|
1,718
|
1,328
|
555
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,069
|
3,962
|
6,107
|
4,802
|
3,911
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
909
|
15,181
|
24,205
|
19,124
|
12,868
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
909
|
15,181
|
24,205
|
19,124
|
12,868
|