DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,77 | 22,88 | 35,09 | 24,81 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,20 | 1,41 | 1,96 | 1,42 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,51 | 6,19 | 6,28 | 6,26 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,48 | 2,63 | 2,85 | 2,79 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 448,69 | 1.079,06 | 1.234,08 | 1.349,28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -40,69 | 140,49 | 14,37 | 9,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,06 | 7,35 | 7,42 | 7,64 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,44 | 1,77 | 2,46 | 1,77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 45,97 | 79,30 | 79,85 | 79,93 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,49 | 6,39 | 4,94 | 1,21 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,93 | 1,50 | 0,10 | 0,75 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,64 | 4,83 | 5,06 | 4,54 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 64,49 | 46,97 | 48,08 | 44,81 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3,04 | 30,84 | 35,02 | 27,35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,29 | 1,27 | 1,20 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,99 | 1,23 | 1,26 | 1,10 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,20 | 0,17 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,48 | 1,63 | 1,85 | 1,79 |