DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.88 | 35.09 | 24.81 | 17.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.41 | 1.96 | 1.42 | 0.91 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 6.19 | 6.28 | 6.26 | 6.47 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.63 | 2.85 | 2.79 | 2.92 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,079.06 | 1,234.08 | 1,349.28 | 1,415.88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 140.49 | 14.37 | 9.33 | 4.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.35 | 7.42 | 7.64 | 5.80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.77 | 2.46 | 1.77 | 1.19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.30 | 79.85 | 79.93 | 76.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6.39 | 4.94 | 1.21 | 15.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.50 | 0.10 | 0.74 | 1.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 4.83 | 5.06 | 4.53 | 3.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 46.97 | 48.08 | 44.81 | 42.61 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 30.84 | 35.02 | 27.35 | 21.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.29 | 1.27 | 1.20 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.23 | 1.26 | 1.10 | 1.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.17 | 0.23 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.63 | 1.85 | 1.79 | 1.92 |