DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.64 | 5.87 | 3.35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.96 | 5.88 | 3.28 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.56 | 0.61 | 0.76 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.49 | 1.63 | 1.35 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,122.60 | 1,535.61 | 1,817.42 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8.19 | 36.79 | 18.35 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.57 | 11.34 | 8.04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2.97 | 7.70 | 4.60 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.15 | 95.78 | 90.72 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.39 | 79.73 | 78.56 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 22.64 | 28.96 | 17.09 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 57.83 | 54.59 | 36.72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.64 | 4.47 | 5.47 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 88.76 | 93.41 | 66.06 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 322.07 | 423.91 | 399.88 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.42 | 1.37 | 1.44 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.53 | 0.61 | 0.66 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.37 | 0.45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.57 | 0.75 | 0.52 |