DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 40,23 | 0,75 | 0,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31,68 | 1,30 | 0,60 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,06 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 9,28 | 9,07 | 8,97 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.159,92 | 974,90 | 1.587,39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30,83 | -54,86 | 62,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,62 | 6,21 | 8,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 39,74 | 8,94 | 7,47 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,78 | 18,61 | 12,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,05 | 78,00 | 64,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 481,37 | 1.018,76 | 616,25 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 108,70 | 191,06 | 105,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 182,59 | 424,08 | 269,92 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 598,20 | 1.210,66 | 728,65 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.340,95 | 566,76 | 358,55 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,05 | 1,03 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 0,89 | 0,89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,15 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 8,30 | 8,09 | 7,99 |