DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,07 | -91,94 | -602,25 | 48,19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,81 | -8,08 | -10,37 | 13,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,91 | 0,49 | 0,41 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,72 | 12,57 | 117,40 | 8,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11.355,06 | 14.122,59 | 7.546,43 | 6.374,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,13 | 24,37 | -46,56 | -15,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,80 | 1,83 | 3,72 | 4,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,94 | -4,12 | -2,70 | 20,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,16 | 189,50 | 371,97 | 68,30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62,24 | 103,44 | 103,28 | 97,66 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 370,88 | 275,84 | 516,07 | 630,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 83,44 | 59,86 | 117,23 | 144,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 125,85 | 124,73 | 241,18 | 250,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 478,22 | 351,59 | 650,50 | 786,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.232,87 | 963,20 | -253,99 | 1.324,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,08 | 0,98 | 1,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 0,89 | 0,81 | 0,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,13 | 0,12 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,81 | 11,59 | 116,68 | 7,73 |