DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -91,94 | -602,25 | 48,19 | 12,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8,08 | -10,37 | 13,36 | 5,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,91 | 0,49 | 0,41 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 12,57 | 117,40 | 8,72 | 8,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 14.122,59 | 7.546,43 | 6.374,51 | 4.634,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24,37 | -46,56 | -15,53 | -27,30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,83 | 3,72 | 4,74 | 6,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4,12 | -2,70 | 20,03 | 14,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 189,50 | 371,97 | 68,30 | 41,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103,44 | 103,28 | 97,66 | 92,48 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 275,84 | 516,07 | 630,56 | 829,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 59,86 | 117,23 | 144,06 | 204,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 124,73 | 241,18 | 250,70 | 371,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 351,59 | 650,50 | 786,44 | 1.044,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 963,20 | -253,99 | 1.324,11 | -71,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 0,98 | 1,11 | 0,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,81 | 0,91 | 0,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,11 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 11,59 | 116,68 | 7,73 | 7,09 |