DUPONT

  単位 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 17.46 35.76 40.16
Vòng quay tổng tài sản revs 0.02 0.02 0.02
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 74.29 81.74 84.67
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD %
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 0.59 1.18 0.75
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.57 1.25
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn %
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 48.52 42.63 40.37

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn % 0.00
Tỷ lệ phải thu khó đòi %
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.01 0.03

金融銀行ニュース

  単位 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回