DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,29 | 4,33 | 4,50 | 6,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,18 | 1,48 | 3,32 | 2,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,05 | 0,58 | 0,26 | 0,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,71 | 5,01 | 5,13 | 4,90 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.455,92 | 600,45 | 284,45 | 582,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 118,89 | -58,76 | -52,63 | 104,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,86 | 7,51 | 11,97 | 10,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,71 | 3,51 | 6,53 | 3,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,84 | 52,97 | 68,16 | 85,76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,47 | 79,70 | 74,53 | 79,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 197,61 | 305,16 | 701,36 | 377,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 105,78 | 229,77 | 529,15 | 211,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 138,90 | 318,26 | 691,04 | 301,15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 320,96 | 563,55 | 1.260,62 | 615,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 97,42 | 104,27 | 115,53 | 127,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,13 | 1,13 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,70 | 0,71 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,10 | 0,09 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,71 | 4,01 | 4,13 | 3,90 |