DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,55 | -4,57 | 0,61 | 0,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,90 | -3,10 | 0,75 | 1,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,59 | 1,31 | 0,74 | 0,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,13 | 1,08 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 70,62 | 56,60 | 31,12 | 30,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,98 | -19,86 | -45,02 | -2,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,59 | 4,12 | 8,25 | 13,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,16 | -3,10 | 1,55 | 2,80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,08 | 100,00 | 48,61 | 43,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,03 | 88,46 | 112,29 | 125,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,16 | 3,16 | 0,81 | 0,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,27 | 11,73 | 9,84 | 14,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 152,51 | 198,72 | 374,29 | 423,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,83 | 25,92 | 28,67 | 31,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,02 | 6,29 | 9,85 | 9,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,68 | 6,15 | 9,79 | 9,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,29 | 0,24 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,13 | 0,08 | 0,09 |