Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 28.725 29.509 30.814 31.908 35.232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.778 5.805 1.105 2.807 2.982
1. Tiền 1.278 1.805 1.105 2.807 982
2. Các khoản tương đương tiền 7.500 4.000 0 0 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.000 3.500 15.300 19.340 21.670
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 3.500 15.300 19.340 21.670
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.334 18.967 13.717 9.573 10.474
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.810 15.102 11.842 9.033 9.411
2. Trả trước cho người bán 2.689 842 919 318 1.388
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 288 3.447 1.377 784 877
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -453 -423 -421 -562 -1.203
IV. Tổng hàng tồn kho 1.040 913 470 63 56
1. Hàng tồn kho 1.040 913 470 63 56
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 573 324 222 125 50
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 273 324 161 125 50
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 300 0 61 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15.316 15.001 12.524 9.990 7.431
I. Các khoản phải thu dài hạn 1 1 1 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1 1 1 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.906 12.118 10.610 8.813 7.016
1. Tài sản cố định hữu hình 12.768 11.987 10.486 8.696 6.906
- Nguyên giá 37.823 39.628 40.420 34.103 34.103
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.055 -27.641 -29.934 -25.407 -27.197
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 138 131 124 117 110
- Nguyên giá 285 285 285 285 285
- Giá trị hao mòn lũy kế -148 -155 -162 -168 -175
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.805 0 0 0 40
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.805 0 0 0 40
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 604 2.882 1.914 1.177 375
1. Chi phí trả trước dài hạn 604 2.882 1.914 1.177 375
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 44.041 44.510 43.338 41.898 42.663
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.148 3.681 4.896 3.241 3.635
I. Nợ ngắn hạn 3.148 3.681 4.896 3.241 3.635
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 1.000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 880 1.462 1.744 770 993
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75 249 61 369 158
6. Phải trả người lao động 1.864 1.270 1.558 1.884 2.070
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 68 70 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 183 616 521 207 411
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 78 14 12 11 3
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40.892 40.829 38.442 38.657 39.028
I. Vốn chủ sở hữu 40.892 40.829 38.442 38.657 39.028
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.164 20.164 20.164 20.164 20.164
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.521 11.521 11.521 11.521 11.521
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.510 8.510 8.510 8.510 8.510
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 697 634 -1.753 -1.537 -1.167
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 -1.753 -1.537
- LNST chưa phân phối kỳ này 697 634 -1.753 216 371
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 44.041 44.510 43.338 41.898 42.663