Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 30.804 27.376 28.640 29.339 31.879
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.105 817 819 1.060 2.807
1. Tiền 1.105 817 819 1.060 2.807
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.300 13.500 14.000 14.840 19.340
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.300 13.500 14.000 14.840 19.340
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.707 12.655 13.447 13.085 9.544
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.842 9.487 13.008 10.578 9.033
2. Trả trước cho người bán 919 2.923 214 2.533 318
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.377 664 642 389 708
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -432 -418 -417 -414 -515
IV. Tổng hàng tồn kho 470 207 198 143 63
1. Hàng tồn kho 470 207 198 143 63
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 222 196 176 211 125
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 161 136 115 151 125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 61 61 61 61 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12.531 11.755 10.996 10.440 9.990
I. Các khoản phải thu dài hạn 1 1 1 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1 1 1 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.616 10.160 9.711 9.262 8.813
1. Tài sản cố định hữu hình 10.492 10.038 9.591 9.143 8.696
- Nguyên giá 40.420 40.420 40.420 40.420 34.103
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.927 -30.381 -30.829 -31.276 -25.407
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 124 122 120 119 117
- Nguyên giá 285 285 285 285 285
- Giá trị hao mòn lũy kế -162 -163 -165 -167 -168
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.914 1.594 1.284 1.178 1.177
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.914 1.594 1.284 1.178 1.177
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 43.334 39.132 39.636 39.779 41.869
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.896 1.498 1.662 1.708 3.194
I. Nợ ngắn hạn 4.896 1.498 1.662 1.708 3.194
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.000 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.744 655 822 710 770
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61 290 258 402 351
6. Phải trả người lao động 1.558 382 334 400 1.884
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 9 76 0 -29
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 521 150 160 185 207
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12 12 12 11 11
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38.438 37.634 37.974 38.070 38.675
I. Vốn chủ sở hữu 38.438 37.634 37.974 38.070 38.675
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.164 20.164 20.164 20.164 20.164
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.521 11.521 11.521 11.521 11.521
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.510 8.510 8.510 8.510 8.510
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.756 -2.561 -2.221 -2.124 -1.520
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -1.753 -1.753 -1.753 -1.332
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.756 -808 -468 -372 -188
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 43.334 39.132 39.636 39.779 41.869