Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 31,879 31,983 32,647 34,416 35,232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,807 2,428 930 1,023 2,982
1. Tiền 2,807 2,428 930 1,023 982
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,340 17,640 20,350 23,170 21,670
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 19,340 17,640 20,350 23,170 21,670
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,544 11,707 11,156 10,137 10,474
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,033 11,349 10,485 9,788 9,411
2. Trả trước cho người bán 318 189 512 295 1,388
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 708 731 718 611 877
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -515 -562 -560 -558 -1,203
IV. Tổng hàng tồn kho 63 106 147 49 56
1. Hàng tồn kho 63 106 147 49 56
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 125 102 65 38 50
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 125 102 65 38 50
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,990 9,194 8,399 7,868 7,431
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,813 8,364 7,915 7,465 7,016
1. Tài sản cố định hữu hình 8,696 8,249 7,801 7,354 6,906
- Nguyên giá 34,103 34,103 34,103 34,103 34,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,407 -25,854 -26,302 -26,749 -27,197
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 117 115 113 112 110
- Nguyên giá 285 285 285 285 285
- Giá trị hao mòn lũy kế -168 -170 -172 -174 -175
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 40
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 40
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,177 831 484 402 375
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,177 831 484 402 375
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 41,869 41,177 41,046 42,284 42,663
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,194 2,406 2,101 3,051 3,635
I. Nợ ngắn hạn 3,194 2,406 2,101 3,051 3,635
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 770 1,096 759 892 993
4. Người mua trả tiền trước 0 26 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 351 432 148 336 158
6. Phải trả người lao động 1,884 696 953 1,371 2,070
7. Chi phí phải trả ngắn hạn -29 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 207 152 237 448 411
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11 4 4 4 3
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38,675 38,771 38,945 39,233 39,028
I. Vốn chủ sở hữu 38,675 38,771 38,945 39,233 39,028
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,164 20,164 20,164 20,164 20,164
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,521 11,521 11,521 11,521 11,521
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,510 8,510 8,510 8,510 8,510
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,520 -1,423 -1,250 -962 -1,167
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1,332 -1,537 -1,537 -1,537 -1,537
- LNST chưa phân phối kỳ này -188 114 287 575 371
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 41,869 41,177 41,046 42,284 42,663