DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,05 | 0,02 | 0,06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,83 | 0,83 | 1,33 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,01 | 0,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,44 | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 589,47 | 10,62 | 21,72 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 387,11 | -98,20 | 104,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,11 | 24,95 | 17,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,57 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,68 | 69,45 | 51,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 76,29 | 4.397,30 | 1.573,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,96 | 70,99 | 45,96 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,33 | 518,46 | 111,82 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 93,89 | 4.907,12 | 1.785,03 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 307,51 | 308,26 | 192,24 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,03 | 2,17 | 1,83 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,99 | 2,14 | 1,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,26 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,75 | 0,69 | 0,75 |