DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,86 | 0,43 | 0,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,42 | 2,83 | 3,91 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,12 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,22 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 94,82 | 56,85 | 71,95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 91,44 | -40,04 | 26,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,06 | 48,90 | 33,03 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,64 | 5,16 | 7,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,80 | 67,85 | 64,63 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,67 | 80,90 | 85,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 110,37 | 270,73 | 201,20 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 141,85 | 384,44 | 205,62 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,40 | 71,02 | 77,40 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 320,52 | 487,77 | 423,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 176,52 | 193,28 | 194,48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,13 | 2,75 | 2,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,41 | 1,69 | 1,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,34 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 0,30 | 0,38 |