Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 189.183 207.478 274.886 271.166 333.062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39.539 72.565 80.431 93.084 104.145
1. Tiền 39.539 72.565 80.431 93.072 104.145
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 12 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400 0 1.700 1.700 1.700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 400 0 1.700 1.700 1.700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95.988 72.322 101.456 67.362 114.692
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 65.018 59.818 49.180 51.923 90.091
2. Trả trước cho người bán 4.878 4.559 3.305 4.832 3.707
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30.874 13.135 54.565 24.975 25.702
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.780 -5.189 -5.593 -14.367 -4.809
IV. Tổng hàng tồn kho 48.711 58.441 88.303 103.196 103.286
1. Hàng tồn kho 48.711 58.441 88.303 103.196 103.286
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.544 4.151 2.995 5.825 9.240
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.412 4.094 1.243 4.903 9.018
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 75 48 1.122 0 40
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 57 8 630 922 182
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 185.361 182.532 211.638 190.311 172.902
I. Các khoản phải thu dài hạn 620 0 620 620 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 620 0 620 620 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 91.966 81.363 64.634 128.499 114.916
1. Tài sản cố định hữu hình 85.808 75.344 58.750 84.635 109.300
- Nguyên giá 145.995 155.306 152.180 186.149 219.437
- Giá trị hao mòn lũy kế -60.187 -79.962 -93.430 -101.514 -110.136
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 38.114 0
- Nguyên giá 0 0 0 38.114 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.158 6.019 5.884 5.750 5.615
- Nguyên giá 6.765 6.765 6.765 6.765 6.765
- Giá trị hao mòn lũy kế -607 -746 -881 -1.015 -1.150
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 64.183 76.032 81.605 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 64.183 76.032 81.605 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.600 2.400 32.400 32.400 32.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 30.000 32.000 32.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.600 2.400 2.400 400 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.917 2.225 14.432 13.409 13.167
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.852 2.225 14.432 13.409 13.167
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 64 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 23.075 20.511 17.947 15.383 12.819
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 374.544 390.010 486.524 461.477 505.964
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 170.767 166.238 160.929 133.400 162.067
I. Nợ ngắn hạn 152.781 145.831 149.785 126.264 156.544
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 69.700 70.964 88.941 74.378 80.736
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 63.001 42.586 41.970 34.639 45.437
4. Người mua trả tiền trước 4.732 2.888 2.613 5.974 6.493
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.383 9.321 4.760 1.870 9.434
6. Phải trả người lao động 4.629 2.601 2.846 1.321 2.101
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 954 694 540 683 1.270
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.802 15.198 6.537 5.820 9.493
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.579 1.579 1.579 1.579 1.579
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17.986 20.407 11.144 7.136 5.523
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 820 720 570 550 374
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17.165 19.101 9.403 4.009 2.572
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1.171 2.577 2.577
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 203.776 223.772 325.595 328.078 343.897
I. Vốn chủ sở hữu 203.776 223.772 325.595 328.078 343.897
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 115.000 115.000 276.000 276.000 276.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -68 -68 -696 -375 -375
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 62.877 67.182 32.807 33.910 33.910
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.367 26.483 1.149 -13.808 146
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28 462 0 -462 -13.808
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.338 26.021 1.149 -13.346 13.954
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 15.602 15.175 16.336 32.352 34.217
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 374.544 390.010 486.524 461.477 505.964