Chỉ tiêu về vốn
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 13.10 | 12.92 | 12.46 |
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 8.11 | 8.15 | 7.81 |
Asset Quality
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 89.19 | 90.81 | 91.15 |
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1.23 | 1.25 | 1.33 |
Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0.30 | 0.28 | 0.44 |
Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 61.08 | 62.54 | 62.62 |
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13.10 | 12.92 | 12.46 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tăng trưởng tài sản | % | 3.63 | 0.82 | 10.76 |
Tăng trưởng tín dụng | % | 6.29 | 3.23 | 10.89 |
Tăng trưởng huy động vốn | % | 2.06 | 2.70 | 10.20 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
NIM | % | 1.41 | 1.38 | 1.36 |
ROA (%) | % | 0.52 | 0.56 | 0.46 |
ROE (%) | % | 6.42 | 6.91 | 5.94 |
Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 63.07 | 66.43 | 62.14 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 98.67 | 99.17 | 99.79 |
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 30.49 | 36.89 | 35.05 |
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 2.23 | 3.85 | 5.02 |