Chỉ tiêu về vốn
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 13,49 | 13,47 | 13,38 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 8,42 | 8,11 | 8,45 |
Chỉ tiêu về chất lượng tài sản
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 92,72 | 92,42 | 93,06 |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1,26 | 1,34 | 1,30 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0,46 | 0,38 | 0,22 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 61,70 | 57,90 | 60,28 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13,49 | 13,47 | 13,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | -0,28 | 19,08 | 5,70 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | -3,98 | 11,74 | 10,06 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 1,91 | 14,93 | 10,85 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 1,08 | 1,23 | 0,96 |
| ROA (%) | % | 0,49 | 0,56 | 0,50 |
| ROE (%) | % | 5,77 | 6,91 | 5,89 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 73,33 | 68,63 | 73,84 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 98,89 | 96,14 | 95,46 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 37,47 | 44,37 | 38,37 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0,11 | 0,09 | 0,33 |