DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,05 | 12,93 | 9,87 | 12,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,75 | 3,56 | 2,99 | 3,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,40 | 1,65 | 1,57 | 1,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,09 | 2,20 | 2,11 | 2,35 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 346,67 | 473,58 | 416,22 | 409,29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,06 | 36,61 | -12,11 | -1,66 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,79 | 28,04 | 25,01 | 26,45 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,63 | 5,35 | 4,83 | 5,72 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,28 | 83,46 | 77,66 | 84,87 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,80 | 79,68 | 79,52 | 79,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,86 | 59,91 | 64,98 | 53,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 111,21 | 83,10 | 83,55 | 99,07 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 79,04 | 78,05 | 80,09 | 65,77 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,18 | 129,10 | 130,27 | 131,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,25 | 32,40 | 17,17 | -2,39 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,24 | 1,13 | 0,98 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,66 | 0,60 | 0,43 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,41 | 0,44 | 0,52 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,08 | 1,19 | 1,11 | 1,35 |