DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,91 | 8,33 | 2,88 | 2,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,64 | 4,35 | 2,14 | 1,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 0,95 | 0,53 | 0,65 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,70 | 2,03 | 2,53 | 2,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 791,38 | 933,98 | 1.109,33 | 1.870,47 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 65,03 | 18,02 | 18,78 | 68,61 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,84 | 8,08 | 6,19 | 3,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,13 | 6,46 | 3,98 | 3,29 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,29 | 83,96 | 69,04 | 51,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,07 | 80,17 | 77,69 | 80,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 158,96 | 144,55 | 77,94 | 104,76 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,67 | 43,61 | 59,75 | 71,72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,39 | 36,13 | 179,52 | 14,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 200,09 | 206,17 | 180,49 | 226,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 143,37 | 135,41 | -371,27 | 164,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,49 | 1,35 | 0,60 | 1,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,05 | 0,40 | 0,76 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,47 | 0,74 | 0,60 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 1,12 | 1,60 | 1,62 |