DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.33 | 2.88 | 2.25 | 4.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.35 | 2.14 | 1.37 | 1.80 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.95 | 0.53 | 0.65 | 0.85 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.03 | 2.53 | 2.52 | 2.85 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 933.98 | 1,109.33 | 1,870.47 | 3,123.86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.02 | 18.78 | 68.61 | 67.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.08 | 6.19 | 3.10 | 6.40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.46 | 3.98 | 3.29 | 5.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.96 | 69.04 | 51.69 | 40.82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.17 | 77.69 | 80.77 | 78.86 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 144.55 | 77.94 | 104.76 | 83.70 |
| Thời gian tồn kho | Date | 43.61 | 59.75 | 71.20 | 62.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 36.13 | 179.52 | 14.01 | 17.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 206.17 | 180.49 | 226.10 | 151.23 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 135.41 | -371.27 | 164.40 | 58.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.35 | 0.60 | 1.17 | 1.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.05 | 0.40 | 0.76 | 0.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.47 | 0.74 | 0.60 | 0.65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.12 | 1.60 | 1.62 | 1.97 |