DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.29 | 7.71 | 7.51 | 15.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 58.30 | 95.98 | 64.51 | 401.89 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.08 | 0.10 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.06 | 1.02 | 1.12 | 0.98 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 385.30 | 366.58 | 571.23 | 892.76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25.38 | -4.86 | 55.83 | 56.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.80 | 11.08 | 11.19 | 7.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 61.60 | 98.90 | 66.81 | 403.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.10 | 99.50 | 100.00 | 99.97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.48 | 97.52 | 96.56 | 99.53 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 32.20 | 59.05 | 59.80 | 324.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 442.91 | 292.71 | 279.00 | 7,092.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 62.90 | 54.92 | 357.39 | 237.47 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,166.69 | 1,031.93 | 993.67 | 8,298.22 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 916.42 | 864.74 | 926.27 | 15,902.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.91 | 6.04 | 2.47 | 4.62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.36 | 4.04 | 1.72 | 0.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.73 | 0.78 | 0.72 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.08 | 0.04 | 0.13 | 0.29 |