DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,54 | 1,50 | 1,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,36 | 15,55 | 10,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,68 | 4,64 | 4,64 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 813,71 | 794,69 | 1.009,99 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,95 | -2,34 | 27,09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,05 | 41,52 | 32,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 42,90 | 42,96 | 32,41 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 41,86 | 41,71 | 40,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,50 | 86,78 | 79,41 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,50 | 73,11 | 88,63 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 44,26 | 54,31 | 10,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 234,64 | 240,08 | 140,22 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 152,07 | 153,16 | 125,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.670,93 | -1.787,28 | -2.303,68 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,45 | 0,43 | 0,38 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,35 | 0,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,96 | 0,97 | 0,96 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,46 | 3,42 | 3,33 |