DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,60 | 5,15 | 7,75 | 8,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,38 | 1,46 | 1,65 | 1,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,57 | 2,34 | 2,70 | 2,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,51 | 1,74 | 2,73 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 551,84 | 608,69 | 852,50 | 1.083,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,48 | 10,30 | 40,05 | 27,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,99 | 11,10 | 10,50 | 10,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,29 | 2,43 | 2,52 | 2,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,59 | 76,13 | 83,17 | 73,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,58 | 78,85 | 78,60 | 77,44 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 71,46 | 50,96 | 30,61 | 56,30 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 23,01 | 34,30 | 86,66 | 111,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,56 | 40,96 | 21,57 | 63,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 104,81 | 124,61 | 113,12 | 159,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 108,89 | 120,19 | 129,91 | 140,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,20 | 2,37 | 1,97 | 1,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,45 | 1,73 | 0,56 | 0,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,20 | 0,16 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,51 | 0,74 | 1,73 |