Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 143,455 158,455 207,805 264,204 473,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,439 13,476 10,171 3,791 7,618
1. Tiền 3,439 13,476 2,171 3,791 7,618
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 8,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 56,000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 56,000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113,786 108,044 84,985 71,486 167,053
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 121,817 119,553 97,604 83,753 176,386
2. Trả trước cho người bán 4,777 2,434 1,035 1,743 4,603
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,184 2,245 2,410 1,824 1,729
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,992 -16,187 -16,064 -15,834 -15,666
IV. Tổng hàng tồn kho 23,683 30,971 50,849 181,166 292,174
1. Hàng tồn kho 23,683 30,971 50,849 181,166 292,174
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,547 5,964 5,800 7,761 6,613
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 740 3,256 2,730 3,479 1,255
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,686 2,298 3,066 4,282 5,176
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 122 410 4 0 181
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61,536 56,169 52,204 51,484 50,973
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,130 54,968 51,316 48,530 47,644
1. Tài sản cố định hữu hình 58,193 54,148 50,593 47,652 46,917
- Nguyên giá 286,565 287,655 292,393 294,165 300,393
- Giá trị hao mòn lũy kế -228,372 -233,507 -241,800 -246,513 -253,476
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 937 820 723 879 728
- Nguyên giá 4,167 4,167 4,167 4,407 4,407
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,230 -3,346 -3,444 -3,528 -3,679
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 472 472 525 568 2,120
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 472 472 525 568 2,120
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,935 730 364 2,386 1,209
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,935 730 364 2,386 1,209
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 204,992 214,624 260,009 315,688 524,432
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46,184 49,564 87,618 134,290 332,578
I. Nợ ngắn hạn 46,184 49,564 87,618 134,290 332,578
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,529 0 4,414 65,434 121,118
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21,221 27,664 60,720 45,089 165,868
4. Người mua trả tiền trước 3,001 6,000 6,420 6,000 7,682
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11 12 1,014 335 58
6. Phải trả người lao động 14,196 14,104 12,813 12,524 26,610
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 830 344 692 634 1,318
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 1,407
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 58 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,337 215 1,083 1,289 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 1,225 461 2,986 8,518
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 158,808 165,061 172,392 181,398 191,854
I. Vốn chủ sở hữu 158,808 165,061 172,392 181,398 191,854
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,531 128,531 128,531 128,531 128,531
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 21,678 21,678 22,049 22,049 22,049
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,431 7,431 7,431 7,431 7,431
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,168 7,421 14,381 23,387 33,843
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -14,966 -256 5,501 10,676 16,720
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,134 7,677 8,880 12,711 17,123
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 204,992 214,624 260,009 315,688 524,432