TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
119.876
|
143.455
|
158.455
|
207.805
|
264.204
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36.517
|
3.439
|
13.476
|
10.171
|
3.791
|
1. Tiền
|
24.517
|
3.439
|
13.476
|
2.171
|
3.791
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
12.000
|
0
|
0
|
8.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
56.000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
56.000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
57.048
|
113.786
|
108.044
|
84.985
|
71.486
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
69.139
|
121.817
|
119.553
|
97.604
|
83.753
|
2. Trả trước cho người bán
|
626
|
4.777
|
2.434
|
1.035
|
1.743
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.009
|
3.184
|
2.245
|
2.410
|
1.824
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.725
|
-15.992
|
-16.187
|
-16.064
|
-15.834
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24.470
|
23.683
|
30.971
|
50.849
|
181.166
|
1. Hàng tồn kho
|
24.744
|
23.683
|
30.971
|
50.849
|
181.166
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-274
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.840
|
2.547
|
5.964
|
5.800
|
7.761
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
272
|
740
|
3.256
|
2.730
|
3.479
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.023
|
1.686
|
2.298
|
3.066
|
4.282
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
546
|
122
|
410
|
4
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
70.471
|
61.536
|
56.169
|
52.204
|
51.484
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
66.066
|
59.130
|
54.968
|
51.316
|
48.530
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65.004
|
58.193
|
54.148
|
50.593
|
47.652
|
- Nguyên giá
|
288.727
|
286.565
|
287.655
|
292.393
|
294.165
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-223.723
|
-228.372
|
-233.507
|
-241.800
|
-246.513
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.062
|
937
|
820
|
723
|
879
|
- Nguyên giá
|
4.167
|
4.167
|
4.167
|
4.167
|
4.407
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.105
|
-3.230
|
-3.346
|
-3.444
|
-3.528
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
472
|
472
|
472
|
525
|
568
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
472
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
472
|
472
|
525
|
568
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.933
|
1.935
|
730
|
364
|
2.386
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.933
|
1.935
|
730
|
364
|
2.386
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
190.346
|
204.992
|
214.624
|
260.009
|
315.688
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47.673
|
46.184
|
49.564
|
87.618
|
134.290
|
I. Nợ ngắn hạn
|
47.673
|
46.184
|
49.564
|
87.618
|
134.290
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
5.529
|
0
|
4.414
|
65.434
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.473
|
21.221
|
27.664
|
60.720
|
45.089
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23.200
|
3.001
|
6.000
|
6.420
|
6.000
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61
|
11
|
12
|
1.014
|
335
|
6. Phải trả người lao động
|
11.420
|
14.196
|
14.104
|
12.813
|
12.524
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
666
|
830
|
344
|
692
|
634
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
51
|
58
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.803
|
1.337
|
215
|
1.083
|
1.289
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
1.225
|
461
|
2.986
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142.674
|
158.808
|
165.061
|
172.392
|
181.398
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
142.674
|
158.808
|
165.061
|
172.392
|
181.398
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128.531
|
128.531
|
128.531
|
128.531
|
128.531
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21.678
|
21.678
|
21.678
|
22.049
|
22.049
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7.431
|
7.431
|
7.431
|
7.431
|
7.431
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-14.966
|
1.168
|
7.421
|
14.381
|
23.387
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-24.022
|
-14.966
|
-256
|
5.501
|
10.676
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.056
|
16.134
|
7.677
|
8.880
|
12.711
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
190.346
|
204.992
|
214.624
|
260.009
|
315.688
|