DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.94 | 1.16 | 5.10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.24 | 4.23 | 1.82 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.86 | 0.13 | 0.82 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.83 | 2.14 | 3.42 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 276.45 | 50.37 | 522.47 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1.18 | -81.78 | 937.34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.55 | 30.15 | 10.31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.90 | 7.94 | 2.79 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84.70 | 68.15 | 82.07 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.94 | 78.12 | 79.61 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 23.60 | 211.90 | 46.68 |
Thời gian tồn kho | Date | 65.77 | 573.83 | 60.69 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 16.04 | 112.82 | 27.74 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 89.87 | 618.11 | 102.33 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 133.01 | 131.56 | 134.12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.96 | 1.63 | 1.30 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.54 | 0.58 | 0.60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.15 | 0.13 | 0.08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.79 | 1.14 | 2.42 |