DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,14 | 0,78 | 0,96 | 2,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,61 | 24,39 | 14,14 | 6,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,02 | 0,01 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,39 | 4,74 | 3,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 35,45 | 13,54 | 28,96 | 277,02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56,19 | -61,81 | 113,93 | 856,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,59 | 43,63 | 21,55 | 33,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 28,76 | 52,08 | 22,65 | 15,32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,87 | 56,13 | 68,92 | 62,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,26 | 83,42 | 90,57 | 72,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 782,00 | 1.413,08 | 671,62 | 211,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7.032,38 | 17.656,09 | 29.391,50 | 4.294,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,31 | 243,53 | 83,03 | 32,19 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 5.068,78 | 13.046,15 | 24.219,37 | 3.452,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 389,99 | 417,06 | 867,49 | 1.525,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,81 | 7,25 | 1,82 | 2,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,79 | 1,57 | 0,08 | 0,40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,18 | 0,05 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,39 | 3,74 | 2,99 |