DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,51 | 1,14 | 0,78 | 0,96 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,34 | 13,61 | 24,39 | 14,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,06 | 0,02 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,44 | 1,39 | 4,74 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 80,92 | 35,45 | 13,54 | 28,96 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -55,54 | -56,19 | -61,81 | 113,93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 91,65 | 55,59 | 43,63 | 21,55 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27,54 | 28,76 | 52,08 | 22,65 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 62,87 | 56,13 | 68,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,24 | 75,26 | 83,42 | 90,57 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 250,50 | 782,00 | 1.413,08 | 671,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 12.074,28 | 7.032,38 | 17.656,09 | 29.391,50 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 360,79 | 61,31 | 243,53 | 83,03 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.100,58 | 5.068,78 | 13.046,15 | 24.219,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 358,46 | 389,99 | 417,06 | 867,49 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,34 | 4,81 | 7,25 | 1,82 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,22 | 1,79 | 1,57 | 0,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,19 | 0,18 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,44 | 0,39 | 3,74 |