DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,82 | 10,84 | 10,54 | 15,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,20 | 0,29 | 0,28 | 0,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 10,40 | 9,94 | 10,45 | 11,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,34 | 3,78 | 3,63 | 3,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.551,70 | 4.011,13 | 4.068,04 | 4.968,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 42,52 | 12,94 | 1,42 | 22,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,51 | 1,70 | 1,74 | 2,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,64 | 0,79 | 0,76 | 0,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46,23 | 47,47 | 51,61 | 58,43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,64 | 77,00 | 70,48 | 75,82 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,14 | 33,34 | 31,10 | 26,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,63 | 1,02 | 0,63 | 0,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,39 | 1,83 | 1,48 | 1,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 33,79 | 35,54 | 33,68 | 30,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 89,50 | 93,84 | 93,44 | 102,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,32 | 1,33 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 1,29 | 1,31 | 1,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,04 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,34 | 2,78 | 2,63 | 2,67 |