DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,99 | 6,82 | 10,84 | 10,54 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,27 | 0,20 | 0,29 | 0,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 9,57 | 10,40 | 9,94 | 10,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,73 | 3,34 | 3,78 | 3,63 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.492,02 | 3.551,70 | 4.011,13 | 4.068,04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30,85 | 42,52 | 12,94 | 1,42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,11 | 1,51 | 1,70 | 1,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,69 | 0,64 | 0,79 | 0,76 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53,84 | 46,23 | 47,47 | 51,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,56 | 66,64 | 77,00 | 70,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,49 | 32,14 | 33,34 | 31,10 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,08 | 1,63 | 1,02 | 0,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,32 | 0,39 | 1,83 | 1,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 36,31 | 33,79 | 35,54 | 33,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 82,82 | 89,50 | 93,84 | 93,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,37 | 1,32 | 1,33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 1,31 | 1,29 | 1,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,03 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,73 | 2,34 | 2,78 | 2,63 |