Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 247.884 328.795 390.558 375.386 413.785
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.818 1.872 5.391 13.516 21.135
1. Tiền 1.818 1.872 5.391 13.516 21.135
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 10.000 10.000 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 10.000 10.000 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 214.972 312.712 366.356 346.653 360.534
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 253.526 354.295 403.962 383.591 395.363
2. Trả trước cho người bán 1.710 99 643 561 3.028
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.932 1.904 4.585 3.877 3.949
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42.196 -43.586 -42.834 -41.375 -41.805
IV. Tổng hàng tồn kho 26.702 13.799 8.212 4.366 3.016
1. Hàng tồn kho 27.270 15.611 10.973 6.896 6.144
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -568 -1.812 -2.762 -2.530 -3.128
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.392 412 599 850 9.100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44 37 109 24 25
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 397 375 247 18 11
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.952 0 242 808 9.064
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12.519 12.576 12.851 13.838 14.534
I. Các khoản phải thu dài hạn 77 77 105 152 152
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 77 77 105 152 152
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11.319 9.788 9.780 9.218 8.090
1. Tài sản cố định hữu hình 10.850 9.326 9.318 8.757 7.628
- Nguyên giá 67.570 62.300 63.842 64.517 64.881
- Giá trị hao mòn lũy kế -56.720 -52.974 -54.524 -55.760 -57.253
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 468 462 462 462 462
- Nguyên giá 729 729 729 729 729
- Giá trị hao mòn lũy kế -261 -268 -268 -268 -268
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 1.796
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 1.796
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.124 2.712 2.967 4.468 4.496
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.124 2.712 2.967 4.468 4.434
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 62
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 260.403 341.371 403.409 389.224 428.318
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 165.068 239.292 296.715 281.946 311.554
I. Nợ ngắn hạn 165.068 239.292 296.715 281.946 311.554
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 141.409 198.164 188.773 190.561 193.262
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.823 3.692 19.745 16.169 21.335
4. Người mua trả tiền trước 475 507 458 437 1.110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.236 3.673 6.021 5.147 6.599
6. Phải trả người lao động 8.486 10.129 13.325 14.526 19.907
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 248 407 424 395 411
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 16 12 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.374 22.706 67.801 54.424 68.118
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 168 288 813
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 95.335 102.079 106.695 107.278 116.764
I. Vốn chủ sở hữu 95.335 102.079 106.695 107.278 116.764
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.600 3.600 3.600 3.600 3.600
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.735 8.479 13.095 13.679 23.164
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.930 1.515 1.529 2.376 4.763
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.666 6.964 11.566 11.303 18.401
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 260.403 341.371 403.409 389.224 428.318