DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.65 | 7.54 | 9.49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.43 | 59.81 | 61.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.10 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.37 | 1.28 | 1.19 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 6.66 | 16.04 | 21.74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.55 | 140.93 | 35.51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.78 | 71.07 | 72.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21.15 | 69.53 | 69.83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60.26 | 95.65 | 97.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.69 | 89.94 | 89.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 227.30 | 108.72 | 78.37 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 54.33 | 58.77 | 34.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 10.09 | 15.07 | 4.97 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 248.98 | 131.56 | 135.22 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -19.15 | -5.93 | 4.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.49 | 0.80 | 1.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.46 | 0.77 | 1.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.89 | 0.86 | 0.81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.37 | 0.28 | 0.19 |