DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,26 | ||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,81 | 47,89 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,09 | |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4,78 | 14,25 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | -42,28 | 197,95 | |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,37 | 59,44 | |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,04 | 57,89 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -12,02 | 91,98 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 344,59 | 89,92 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.047,10 | 119,07 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | 52,21 | 33,22 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,79 | 6,19 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.121,63 | 130,60 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,81 | -6,69 | -3,07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,90 | 0,75 | 0,90 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,87 | 0,72 | 0,87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,87 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,36 |