DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,40 | 20,30 | 19,56 | 16,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 45,69 | 45,14 | 46,32 | 46,18 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,31 | 0,31 | 0,26 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,44 | 1,37 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 46,51 | 49,67 | 51,32 | 43,64 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,84 | 6,79 | 3,31 | -14,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,39 | 62,68 | 60,11 | 50,90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 59,78 | 58,51 | 57,30 | 57,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,50 | 85,16 | 85,18 | 88,90 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,93 | 90,59 | 94,91 | 89,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 143,86 | 62,05 | 378,66 | 129,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,22 | 11,28 | 36,18 | 38,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,33 | 3,38 | 44,48 | 6,40 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 271,27 | 132,97 | 404,96 | 225,35 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,61 | 5,15 | 42,61 | -3,07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,40 | 3,97 | 0,90 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,35 | 3,90 | 0,87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,89 | 0,66 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,44 | 0,37 | 0,36 |