DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,30 | 19,56 | 16,17 | 17,72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 45,14 | 46,32 | 46,18 | 48,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,31 | 0,26 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,37 | 1,36 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 49,67 | 51,32 | 43,64 | 51,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,79 | 3,31 | -14,97 | 18,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,68 | 60,11 | 50,90 | 61,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58,51 | 57,30 | 57,85 | 57,44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,16 | 85,18 | 88,90 | 93,61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,59 | 94,91 | 89,79 | 89,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,05 | 378,66 | 129,19 | 132,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11,28 | 12,59 | 13,89 | 53,72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,38 | 15,47 | 2,32 | 7,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 132,97 | 404,96 | 225,35 | 228,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,15 | 42,61 | -3,07 | 4,83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 3,97 | 0,90 | 1,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,35 | 3,90 | 0,87 | 1,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,66 | 0,84 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,37 | 0,36 | 0,19 |