DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,10 | 3,57 | 2,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,58 | 11,13 | 9,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,16 | 0,16 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,99 | 2,03 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 336,22 | 351,89 | 331,05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24,02 | 4,66 | -5,92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,88 | 39,77 | 33,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,53 | 18,02 | 16,01 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,67 | 77,23 | 73,63 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,45 | 10,51 | 9,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 41,10 | 44,05 | 32,81 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,52 | 11,26 | 12,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 184,27 | 213,78 | 185,54 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 420,23 | 483,49 | 477,73 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,62 | 2,42 | 3,45 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,29 | 2,15 | 3,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,63 | 0,68 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 1,07 | 0,87 |