DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,43 | 0,03 | -0,21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -7,09 | 1,40 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,02 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,05 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 27,28 | 10,33 | 0,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 214,81 | -62,14 | -100,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,79 | -0,45 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,77 | 10,75 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 287,72 | 97,42 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 319,84 | 13,41 | -23,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 341,02 | 2.032,96 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,50 | 41,12 | -13.143,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 657,27 | 2.925,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 177,48 | 308,66 | 289,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,35 | 14,75 | 14,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 10,31 | 14,75 | 14,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,29 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,05 |