DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,66 | 0,29 | 0,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,29 | 6,97 | 8,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,04 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,04 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 69,13 | 18,44 | 11,21 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 70,82 | -73,32 | -39,21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,21 | 9,31 | 17,18 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,93 | 8,69 | 14,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,05 | 82,16 | 67,25 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,57 | 97,65 | 85,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 259,12 | 1.211,12 | 870,30 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 25,45 | 23,16 | 40,22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,81 | 18,12 | 32,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 347,11 | 1.310,02 | 2.064,13 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 244,30 | 251,20 | 239,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 14,10 | 19,50 | 18,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 13,01 | 19,04 | 17,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,43 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,05 | 0,05 |