DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8,59 | -6,30 | -6,53 | -5,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -151,88 | -123,12 | -141,66 | -75,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,03 | 0,03 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,59 | 1,66 | 1,73 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7,78 | 6,33 | 5,27 | 7,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -58,62 | -18,59 | -16,76 | 48,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,31 | 22,62 | 23,43 | 24,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -99,65 | -90,86 | -86,70 | -20,36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 152,41 | 135,50 | 163,39 | 371,22 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.351,77 | 1.047,98 | 845,95 | 414,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 370,19 | 463,86 | 515,64 | 295,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,75 | 136,61 | 126,51 | 87,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.393,41 | 1.102,52 | 893,67 | 442,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -51,84 | -50,97 | -58,46 | -42,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,36 | 0,27 | 0,18 | 0,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,36 | 0,27 | 0,17 | 0,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,91 | 0,93 | 0,94 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,59 | 0,66 | 0,73 | 0,58 |