DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.57 | 5.66 | 7.88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.03 | 7.85 | 14.73 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.34 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.10 | 2.11 | 2.10 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 227.46 | 219.32 | 167.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21.18 | -3.58 | -23.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.19 | 21.58 | 20.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.24 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.40 | 84.94 | 90.02 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 47.32 | 37.61 | 38.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 34.30 | 14.30 | 40.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.42 | 17.64 | 17.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 171.85 | 187.70 | 247.47 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 105.73 | 112.79 | 111.48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.33 | 1.33 | 1.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.10 | 1.22 | 1.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.30 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.10 | 1.11 | 1.10 |