DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26.46 | 23.78 | 22.78 | 26.59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.30 | 10.34 | 9.44 | 10.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.21 | 1.12 | 1.10 | 1.22 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.77 | 2.06 | 2.19 | 2.10 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 936.95 | 716.28 | 669.36 | 802.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.67 | -23.55 | -6.55 | 19.89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.65 | 23.13 | 23.86 | 23.38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.27 | 11.89 | 10.85 | 12.24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.78 | 99.56 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.38 | 87.35 | 86.97 | 84.96 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 39.64 | 52.52 | 48.81 | 32.21 |
| Thời gian tồn kho | Date | 39.65 | 37.58 | 37.80 | 35.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 29.15 | 13.76 | 23.31 | 15.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 168.56 | 202.33 | 221.95 | 207.22 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 71.98 | 67.87 | 76.46 | 111.48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.20 | 1.21 | 1.23 | 1.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.98 | 1.02 | 1.06 | 1.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.44 | 0.38 | 0.33 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.83 | 1.06 | 1.19 | 1.10 |