DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,15 | 0,66 | 1,08 | 0,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,28 | 0,42 | 0,48 | 0,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,38 | 0,62 | 0,40 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,47 | 4,15 | 3,67 | 3,42 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 27,01 | 78,41 | 113,41 | 67,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 166,32 | 190,35 | 44,63 | -40,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,58 | 4,62 | 4,25 | 6,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,32 | 1,24 | 0,95 | 0,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,44 | 45,53 | 72,84 | 83,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62,98 | 74,67 | 68,40 | 73,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.250,22 | 513,13 | 340,92 | 542,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 540,53 | 198,63 | 126,25 | 190,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.264,27 | 460,30 | 328,58 | 501,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.074,73 | 880,63 | 535,33 | 824,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,13 | 30,76 | 32,66 | 32,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,19 | 1,24 | 1,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 0,89 | 0,91 | 0,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,09 | 0,09 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,47 | 3,15 | 2,67 | 2,42 |