DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,07 | 0,15 | 0,66 | 1,08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,34 | 0,28 | 0,42 | 0,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,16 | 0,38 | 0,62 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,83 | 3,47 | 4,15 | 3,67 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 10,14 | 27,01 | 78,41 | 113,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -58,13 | 166,32 | 190,35 | 44,63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,10 | 10,58 | 4,62 | 4,25 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,50 | 1,32 | 1,24 | 0,95 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,00 | 33,44 | 45,53 | 72,84 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 52,83 | 62,98 | 74,67 | 68,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.934,54 | 1.250,22 | 513,13 | 340,92 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1.263,58 | 540,53 | 198,63 | 126,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3.167,08 | 1.264,27 | 460,30 | 328,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 4.403,78 | 2.074,73 | 880,63 | 535,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,24 | 30,13 | 30,76 | 32,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,24 | 1,19 | 1,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 0,90 | 0,89 | 0,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,11 | 0,09 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,83 | 2,47 | 3,15 | 2,67 |