DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.45 | 15.24 | -11.05 | -4.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.50 | 2.98 | -2.87 | -1.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.08 | 3.22 | 2.37 | 2.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.88 | 1.59 | 1.63 | 1.44 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 147.53 | 153.70 | 93.03 | 81.55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 77.72 | 4.18 | -39.48 | -12.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.11 | 14.13 | 10.89 | 12.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.55 | -2.83 | -1.18 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.68 | 101.25 | 111.33 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.34 | 82.96 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 43.08 | 28.60 | 41.07 | 29.42 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 40.40 | 33.31 | 40.91 | 38.24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 49.21 | 31.42 | 37.13 | 38.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 108.74 | 107.14 | 139.78 | 133.76 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 21.56 | 27.43 | 20.51 | 19.76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.96 | 2.55 | 2.36 | 2.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.30 | 1.83 | 1.70 | 2.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.05 | 0.09 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.88 | 0.59 | 0.63 | 0.44 |